周時 zhōu shí · chu thì Hán Việt: chu thì · Pinyin: zhōu shí Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 時 (thì)Pinyinzhōu shíHán Việtchu thìCấu tạo周 + 時 · chu + thì nghĩa thành phần: chu + thì