周普 zhōu pǔ · chu phổ Hán Việt: chu phổ · Pinyin: zhōu pǔ Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 普 (phổ)Pinyinzhōu pǔHán Việtchu phổCấu tạo周 + 普 · chu + phổ nghĩa thành phần: chu + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完备;普遍。Tân Hoa Tự Điển 1.完备;普遍。