周曲 zhōu qū · chu khúc Hán Việt: chu khúc · Pinyin: zhōu qū Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 曲 (khúc)Pinyinzhōu qūHán Việtchu khúcCấu tạo周 + 曲 · chu + khúc nghĩa thành phần: chu + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名周氏曲的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名周氏曲的省称。