周月

zhōu yuè chu nguyệt

Hán Việt: chu nguyệt · Pinyin: zhōu yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周正建子,以夏历十一月为正月,称周月; 满一个月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周正建子,以夏历十一月为正月,称周月。 2.满一个月。