周望 zhōu wàng · chu vọng Hán Việt: chu vọng · Pinyin: zhōu wàng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 望 (vọng)Pinyinzhōu wàngHán Việtchu vọngCấu tạo周 + 望 · chu + vọng nghĩa thành phần: chu + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹四顾; 殷切期望。Tân Hoa Tự Điển 1.犹四顾。 2.殷切期望。