週未 zhōu wèi · chu vị Hán Việt: chu vị · Pinyin: zhōu wèi Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 未 (vị)Pinyinzhōu wèiHán Việtchu vịCấu tạo週 + 未 · chu + vị nghĩa thành phần: chu + vị