周材 zhōu cái · chu tài Hán Việt: chu tài · Pinyin: zhōu cái Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 材 (tài)Pinyinzhōu cáiHán Việtchu tàiCấu tạo周 + 材 · chu + tài nghĩa thành phần: chu + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"周才"。