周杖

zhōu zhàng chu trượng

Hán Việt: chu trượng · Pinyin: zhōu zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居丧一年。杖,指居丧时所用的竹杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居丧一年。杖,指居丧时所用的竹杖。