周桌 chu trác Hán Việt: chu trác Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 桌 (trác)Hán Việtchu trácCấu tạo周 + 桌 · chu + trác nghĩa thành phần: chu + trác Nghĩa EngCihui 周桌 hōuzhuō n. turn over a table in anger