周款 zhōu kuǎn · chu khoản Hán Việt: chu khoản · Pinyin: zhōu kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 款 (khoản)Pinyinzhōu kuǎnHán Việtchu khoảnCấu tạo周 + 款 · chu + khoản nghĩa thành phần: chu + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.亲密。