周比 zhōu bǐ · chu bỉ Hán Việt: chu bỉ · Pinyin: zhōu bǐ Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 比 (bỉ)Pinyinzhōu bǐHán Việtchu bỉCấu tạo周 + 比 · chu + bỉ nghĩa thành phần: chu + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结党营私。语本《论语.为政》"君子周而不比,小人比而不周。"Tân Hoa Tự Điển 1.结党营私。语本《论语.为政》"君子周而不比,小人比而不周。"