周氏
chu thị
Hán Việt: chu thị · Pinyin: zhōu shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.姓周的人。如:「周氏宗親會」。 2.指周朝。漢.司馬相如〈難蜀父老〉:「反衰世之陵夷,繼周氏之絕業。」晉.劉琨〈勸進表〉:「惠澤侔於有虞,卜年過於周氏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指周代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指周代。