周池

zhōu chí chu trì

Hán Việt: chu trì · Pinyin: zhōu chí

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时的护城河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时的护城河。