周沓 zhōu dá · chu đạp Hán Việt: chu đạp · Pinyin: zhōu dá Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 沓 (đạp)Pinyinzhōu dáHán Việtchu đạpCấu tạo周 + 沓 · chu + đạp nghĩa thành phần: chu + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回环错杂。Tân Hoa Tự Điển 1.回环错杂。