周法 zhōu fǎ · chu pháp Hán Việt: chu pháp · Pinyin: zhōu fǎ Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 法 (pháp)Pinyinzhōu fǎHán Việtchu phápCấu tạo周 + 法 · chu + pháp nghĩa thành phần: chu + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代的法度﹑礼制。Tân Hoa Tự Điển 1.周代的法度﹑礼制。