周波

zhōu bō chu ba

Hán Việt: chu ba · Pinyin: zhōu bō

Tổng quan

chu kỳ (vật lý)

Cấu tạo: (chu) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu kỳ (vật lý)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物理学名词。交流电的变化或电磁波的振荡从一点开始完成一个过程再到这一点,叫一个周波。简称周。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物理学名词。交流电的变化或电磁波的振荡从一点开始完成一个过程再到这一点,叫一个周波。简称周。

Eng

  • CC-CEDICT cycle (physics)
  • Cihui cycle (physics)

ja

  • JMdict cycle|wave|frequency