周浹

zhōu jiā chu tiếp

Hán Việt: chu tiếp · Pinyin: zhōu jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍深入; 普遍湿透; 犹周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍深入。 2.普遍湿透。 3.犹周到。

Eng

  • Cihui 周浹 hōujiā v.p. thorough; complete