周浹

zhōu jiā chu tiếp

Hán Việt: chu tiếp · Pinyin: zhōu jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (tiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周全通澈,深入遍及。《荀子.君道》:「古者先王審禮以方皇周浹於天下,動無不當也。」《史記.卷二三.禮書》:「於是中焉,房皇周浹,曲直得其次序,聖人也。」

Eng

  • Cihui 周浹 hōujiā v.p. thorough; complete