周澤 zhōu zé · chu trạch Hán Việt: chu trạch · Pinyin: zhōu zé Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 澤 (trạch)Pinyinzhōu zéHán Việtchu trạchCấu tạo周 + 澤 · chu + trạch nghĩa thành phần: chu + trạch