周狗

zhōu gǒu chu cẩu

Hán Việt: chu cẩu · Pinyin: zhōu gǒu

Tổng quan

chó nghe lời | tay sai

Cấu tạo: (chu) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó nghe lời | tay sai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指听从主人指挥的狗; 指走狗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指听从主人指挥的狗。 2.指走狗。

Eng

  • CC-CEDICT obedient dog|lackey
  • Cihui obedient dog; lackey