周生 zhōu shēng · chu sanh Hán Việt: chu sanh · Pinyin: zhōu shēng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 生 (sanh)Pinyinzhōu shēngHán Việtchu sanhCấu tạo周 + 生 · chu + sanh nghĩa thành phần: chu + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。三国魏有周生烈。见《三国志.魏志.王肃传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。三国魏有周生烈。见《三国志.魏志.王肃传》。