周用 zhōu yòng · chu dụng Hán Việt: chu dụng · Pinyin: zhōu yòng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 用 (dụng)Pinyinzhōu yòngHán Việtchu dụngCấu tạo周 + 用 · chu + dụng nghĩa thành phần: chu + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适用; 足用。Tân Hoa Tự Điển 1.适用。 2.足用。