周畏 zhōu wèi · chu úy Hán Việt: chu úy · Pinyin: zhōu wèi Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 畏 (úy)Pinyinzhōu wèiHán Việtchu úyCấu tạo周 + 畏 · chu + úy nghĩa thành phần: chu + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎怕事。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎怕事。