周留 zhōu liú · chu lưu Hán Việt: chu lưu · Pinyin: zhōu liú Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 留 (lưu)Pinyinzhōu liúHán Việtchu lưuCấu tạo周 + 留 · chu + lưu nghĩa thành phần: chu + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水牛的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.水牛的别名。