周疏 zhōu shū · chu sơ Hán Việt: chu sơ · Pinyin: zhōu shū Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 疏 (sơ)Pinyinzhōu shūHán Việtchu sơCấu tạo周 + 疏 · chu + sơ nghĩa thành phần: chu + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁密与疏越。Tân Hoa Tự Điển 1.繁密与疏越。