周皮 chu bì Hán Việt: chu bì Tổng quan (thực vật học) chu bì Cấu tạo: 周 (chu) + 皮 (bì)Hán Việtchu bìCấu tạo周 + 皮 · chu + bì nghĩa thành phần: chu + bì Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) chu bì