周盈 zhōu yíng · chu doanh Hán Việt: chu doanh · Pinyin: zhōu yíng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 盈 (doanh)Pinyinzhōu yíngHán Việtchu doanhCấu tạo周 + 盈 · chu + doanh nghĩa thành phần: chu + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充盈; 菊的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.充盈。 2.菊的别名。