周盡 zhōu jǐn · chu tận Hán Việt: chu tận · Pinyin: zhōu jǐn Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 盡 (tận)Pinyinzhōu jǐnHán Việtchu tậnCấu tạo周 + 盡 · chu + tận nghĩa thành phần: chu + tận