周相

chu tương

Hán Việt: chu tương

Tổng quan

tuần (trăng...), giai thoại, thời kỳ (phát triển, biến đổi), phương diện, mặt (của vấn đề...), (vật lý); (sinh vật học) pha, thực hiện (chương trình...) từng giai đoạn, (vật lý) làm đồng bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì

Cấu tạo: (chu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần (trăng...), giai thoại, thời kỳ (phát triển, biến đổi), phương diện, mặt (của vấn đề...), (vật lý); (sinh vật học) pha, thực hiện (chương trình...) từng giai đoạn, (vật lý) làm đồng bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì

Eng

  • Cihui 周相 zhōuxiàng attr. phase