周省 zhōu shěng · chu tỉnh Hán Việt: chu tỉnh · Pinyin: zhōu shěng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 省 (tỉnh)Pinyinzhōu shěngHán Việtchu tỉnhCấu tạo周 + 省 · chu + tỉnh nghĩa thành phần: chu + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍览。Tân Hoa Tự Điển 1.遍览。