周知

zhōu zhī chu tri

Hán Việt: chu tri · Pinyin: zhōu zhī

Tổng quan

nổi tiếng hắp nơi đều biết — Tờ giấy gửi đi khắp nơi cho mọi người đều biết. chu tri chu tri ☆Khắp nơi đều biết — Tờ giấy gửi đi khắp nơi cho mọi người đều biết.

Cấu tạo: (chu) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi tiếng hắp nơi đều biết — Tờ giấy gửi đi khắp nơi cho mọi người đều biết. chu tri chu tri ☆Khắp nơi đều biết — Tờ giấy gửi đi khắp nơi cho mọi người đều biết.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遍知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍知。

Eng

  • CC-CEDICT well known
  • Cihui well known

ja

  • JMdict common knowledge|being well-known|making (something) well-known