週租 zhōu zū · chu tô Hán Việt: chu tô · Pinyin: zhōu zū Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 租 (tô)Pinyinzhōu zūHán Việtchu tôCấu tạo週 + 租 · chu + tô nghĩa thành phần: chu + tô Nghĩa EngCC-CEDICT to rent by the weekCihui to rent by the week