周納 zhōu nà · chu nạp Hán Việt: chu nạp · Pinyin: zhōu nà Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 納 (nạp)Pinyinzhōu nàHán Việtchu nạpCấu tạo周 + 納 · chu + nạp nghĩa thành phần: chu + nạp