周細 zhōu xì · chu tế Hán Việt: chu tế · Pinyin: zhōu xì Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 細 (tế)Pinyinzhōu xìHán Việtchu tếCấu tạo周 + 細 · chu + tế nghĩa thành phần: chu + tế