周緣

zhōu yuán chu duyến

Hán Việt: chu duyến · Pinyin: zhōu yuán

Tổng quan

vòng quanh: bên rìa/vòng ngoài

Cấu tạo: (chu) + (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng quanh; bên rìa; vòng ngoài。週圍的邊緣。 車輪的周緣叫輪輞。 vòng ngoài bánh xe gọi là vành bánh xe.
  • Cihui vòng quanh: bên rìa/vòng ngoài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體的外緣。《續漢書志.第六.禮儀志下》:「贈玉珪長尺四寸,薦以紫巾,廣袤各三寸,緹裡,赤纁周緣。」

Eng

  • Cihui 周緣 hōuyuán n. outer edge (as of a wheel); rim