周經 zhōu jīng · chu kinh Hán Việt: chu kinh · Pinyin: zhōu jīng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 經 (kinh)Pinyinzhōu jīngHán Việtchu kinhCấu tạo周 + 經 · chu + kinh nghĩa thành phần: chu + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指儒家的经籍。Tân Hoa Tự Điển 1.指儒家的经籍。