周給

zhōu gěi chu cấp

Hán Việt: chu cấp · Pinyin: zhōu gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎密辩给; 接济。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎密辩给。 2.接济。