周絡 zhōu luò · chu lạc Hán Việt: chu lạc · Pinyin: zhōu luò Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 絡 (lạc)Pinyinzhōu luòHán Việtchu lạcCấu tạo周 + 絡 · chu + lạc nghĩa thành phần: chu + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指环绕之物; 环绕。Tân Hoa Tự Điển 1.指环绕之物。 2.环绕。