周綿 zhōu mián · chu miên Hán Việt: chu miên · Pinyin: zhōu mián Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 綿 (miên)Pinyinzhōu miánHán Việtchu miênCấu tạo周 + 綿 · chu + miên nghĩa thành phần: chu + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折连绵。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折连绵。