周緣

zhōu yuán chu duyến

Hán Việt: chu duyến · Pinyin: zhōu yuán

Tổng quan

vòng quanh: bên rìa/vòng ngoài

Cấu tạo: (chu) + (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng quanh: bên rìa/vòng ngoài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四周的边缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四周的边缘。

Eng

  • Cihui 周緣 hōuyuán n. outer edge (as of a wheel); rim