周網 zhōu wǎng · chu võng Hán Việt: chu võng · Pinyin: zhōu wǎng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 網 (võng)Pinyinzhōu wǎngHán Việtchu võngCấu tạo周 + 網 · chu + võng nghĩa thành phần: chu + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指周代的政令。网,比喻法纪。Tân Hoa Tự Điển 1.指周代的政令。网,比喻法纪。