周羅

zhōu luó chu la

Hán Việt: chu la · Pinyin: zhōu luó

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包揽; 遍布; 梵语。意为小髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包揽。 2.遍布。 3.梵语。意为小髻。