周聞 zhōu wén · chu văn Hán Việt: chu văn · Pinyin: zhōu wén Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 聞 (văn)Pinyinzhōu wénHán Việtchu vănCấu tạo周 + 聞 · chu + văn nghĩa thành phần: chu + văn