周聽 zhōu tīng · chu thính Hán Việt: chu thính · Pinyin: zhōu tīng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 聽 (thính)Pinyinzhōu tīngHán Việtchu thínhCấu tạo周 + 聽 · chu + thính nghĩa thành phần: chu + thính