周致

zhōu zhì chu trí

Hán Việt: chu trí · Pinyin: zhōu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周到严格; 完备精致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周到严格。 2.完备精致。