周落 zhōu luò · chu lạc Hán Việt: chu lạc · Pinyin: zhōu luò Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 落 (lạc)Pinyinzhōu luòHán Việtchu lạcCấu tạo周 + 落 · chu + lạc nghĩa thành phần: chu + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓四围布下篱落。Tân Hoa Tự Điển 1.谓四围布下篱落。