周藏

zhōu cáng chu tàng

Hán Việt: chu tàng · Pinyin: zhōu cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周密地掩藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周密地掩藏。