周蜜 zhōu mì · chu mật Hán Việt: chu mật · Pinyin: zhōu mì Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 蜜 (mật)Pinyinzhōu mìHán Việtchu mậtCấu tạo周 + 蜜 · chu + mật nghĩa thành phần: chu + mật