周衛 zhōu wèi · chu vệ Hán Việt: chu vệ · Pinyin: zhōu wèi Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 衛 (vệ)Pinyinzhōu wèiHán Việtchu vệCấu tạo周 + 衛 · chu + vệ nghĩa thành phần: chu + vệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周密的防衛,後亦引申為禁宮。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「主上幸以先之故,使得奏薄伎,出入周衛之中。」