周袤

zhōu mào chu mậu

Hán Việt: chu mậu · Pinyin: zhōu mào

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周围。